42.12.Phân biệt during, for và while (During, for and while)
Định nghĩa: Ba từ khác nhau về loại thành phần theo sau và chức năng thời gian.
Cách dùng: Với Phân biệt during, for và while, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.
Văn phong/ngữ cảnh: Phần lớn các cặp là trung tính; một số khác biệt liên quan formal/informal, BrE/AmE hoặc spoken/written English và cần học cùng ngữ cảnh.
Ví dụ
- during the meeting (trong cuộc họp).
- for two hours (trong hai giờ).
- while I was working (trong khi tôi đang làm việc).
