42.30.Phân biệt beside và besides (Beside vs besides)
Định nghĩa: Beside = bên cạnh; besides = ngoài ra/bên cạnh đó.
Cách dùng: Với Phân biệt beside và besides, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.
Văn phong/ngữ cảnh: Phần lớn các cặp là trung tính; một số khác biệt liên quan formal/informal, BrE/AmE hoặc spoken/written English và cần học cùng ngữ cảnh.
Ví dụ
- Sit beside me. (Hãy ngồi bên cạnh tôi.)
- Besides English, she speaks Japanese. (Ngoài tiếng Anh, cô ấy còn nói tiếng Nhật.)
