42.18.Phân biệt who, whom và whose (Who, whom and whose)

100%
Định nghĩa: Who thường làm chủ ngữ; whom làm tân ngữ trong văn phong trang trọng; whose chỉ sở hữu.

Cách dùng: Với Phân biệt who, whom và whose, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần lớn các cặp là trung tính; một số khác biệt liên quan formal/informal, BrE/AmE hoặc spoken/written English và cần học cùng ngữ cảnh.

Ví dụ

  • Who called? (Ai đã gọi?)
  • Whom did you invite? (Bạn đã mời ai? — trang trọng.)

→ Who did you invite? (Bạn đã mời ai? — phổ biến hơn trong giao tiếp.)

  • Whose bag is this? (Đây là túi của ai?)