5.1.Cấp độ so sánh (Degrees of comparison)

Bài này gồm 1 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Tính từ và trạng từ có ba cấp độ cơ bản: nguyên cấp, so sánh hơnso sánh nhất, dùng để mô tả hoặc đối chiếu đặc điểm giữa các đối tượng.

5.1.1.So sánh bằng (Positive form)

Định nghĩa: Phần này đối chiếu các cấu trúc gần nghĩa hoặc dễ nhầm để làm rõ khác biệt về hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

Hình thức so sánh bằng được thành lập bằng cách thêm as vào trước và sau tính từ (adjective) hoặc trạng từ (adverb).

S + V + as + adj/ adv + as + noun/ pronoun/ clause

Ví dụ

Jane sings as well as her sister. (Jane hát hay như chị cô ấy vậy.)

I'm as tall as him. (Tôi cao bằng anh ấy.)

Is the film as interesting as you expected? (Phim có hay như bạn mong đợi không?)

Trong câu phủ định, so có thể được dùng thay cho as.

Not as/ so + adj/ adv + as

Ví dụ

The film isn't as/ so good as the book. (Phim không hay bằng truyện.)

She doesn't sing as/ so well as me. (Cô ta hát không hay bằng tôi.)

He's not as/ so friendly as she is. (Anh ta không thân thiện như cô ấy.)

  • So sánh bằng nhau hoặc như nhau cũng có thể được diễn đạt bằng cấu trúc the same as.

S + V + the same + (noun) + as + noun/ pronoun

Ví dụ

My house is the same height as his.

Or: The height of my house is the same as his.

[= My house is as high as his.] (Nhà tôi cao bằng nhà anh ấy.)

Tom is the same age as Mary.

Or: Tom's age is the same as Mary's. [= Tom is as old as Mary.] (Tom cùng tuổi với Mary.)

Anne gets the same salary as me.

Or: Anne's salary is the same as mine. [= Anne's salary is as much as mine.] (Lương của Anne bằng lương của tôi.)

  • Chúng ta dùng 'the same as' chứ không dùng 'the same like'
Ví dụ

Stuart's opinion on this subject was the same as mine. [NOT ...the same like/ with mine] (Về vấn đề này, Stuart và tôi có cùng ý kiến.)

  • Less ... than = not as/so... as
Ví dụ

This dress is less expensive than that one.

(Cái đầm này không đắt bằng cái kia.) [= This dress isn’t as/ so expensive as...]

The city center was less crowded than usual. (Trung tâm thành phố ít đông hơn thường ngày.)

[= The city center wasn’t as crowded as usual.]

Nhưng trong lối nói thân mật not as/ so...as thường được dùng hơn less...than.

  • Khi nói gấp bao nhiêu lần, ta có thể dùng half, twice, three times. etc. trước as ... as.
Ví dụ

Petrol is twice as expensive as it was a few years ago.

(Giá xăng bây giờ đắt gấp đôi giá xăng cách đây vài năm.)

Lưu ý

twice as expensive as là cách rõ ràng và chuẩn để nói “đắt gấp đôi”. Cấu trúc twice more expensive than có xuất hiện trong thực tế nhưng dễ gây mơ hồ về cách tính, nên tránh trong tài liệu học và văn viết cần chính xác.

Their house is about three times as big as ours. [Or ...three times bigger than ours]

(Nhà họ lớn khoảng gấp ba nhà chúng tôi.)