5.7.Cách thêm đuôi -er và -est (Spelling rules for the -er and -est ending)

100%
Định nghĩa: Tính từ/trạng từ ngắn thường tạo so sánh bằng -er/-est, với một số biến đổi chính tả như gấp đôi phụ âm, đổi y → i, hoặc chỉ thêm -r/-st sau e.
  • Tính từ hoặc trạng từ tận cùng bằng e: thêm -r-st.
Ví dụ
  • large
  • (rộng) ->
  • larger → largest
  • late (trễ) → later → latest
  • Tính từ hoặc trạng từ có hai âm tiết tận cùng bằng phụ âm + y: đổi y thành i và thêm -er hoặc -est.
Ví dụ
  • happy (hạnh
  • phúc) ->
  • happier → happiest
  • pretty (đẹp) → prettier → prettiest
  • Tính từ hoặc trạng từ có một âm tiết tận cùng bằng nguyên âm + phụ âm (trừ w): gấp đôi phụ âm.
Ví dụ
  • big
  • (to) ->
  • bigger → biggest
  • thin (mỏng) → thinner → thinnest
  • new (mới) → newer → newest