5.10.So sánh hành động (Comparison of actions)

100%
Định nghĩa: Phần này đối chiếu các cấu trúc gần nghĩa hoặc dễ nhầm để làm rõ khác biệt về hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

Danh động từ (gerund) hoặc động từ nguyên mẫu (to-infinitive) theo sau từ so sánh.

Ví dụ

Riding a horse is not as easy as riding a motorcycle.

(Cưỡi ngựa không dễ như chạy xe máy.)

It's sometimes cheaper to buy a new one than to repair the old one.

(Đôi khi mua cái mới còn rẻ hơn sửa cái cũ.)

Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Với so sánh hơn, thường dùng than; với so sánh bằng dùng as ... as. - Không dùng đồng thời hai dấu hiệu so sánh: more easiermost fastest là sai trong tiếng Anh chuẩn. - Fewer thường dùng với danh từ đếm được số nhiều; less với danh từ không đếm được, dù thực tế có một số cách dùng less với số đo/thời gian. - So sánh phải có đối tượng logic tương đương: tránh câu khiến một người bị so với cả một nhóm bao gồm chính người đó.