5.9.So sánh lũy tiến (Càng ngày càng)

100%
Định nghĩa: Dạng so sánh lũy tiến được dùng để diễn đạt sự việc đang tăng dần hoặc giảm dần một cách liên tục.
  • ...er and ...ermore and more được dùng để diễn đạt sự tăng dần.
Cấu trúc cho:
tính từ/trạng từ ngắnshort adj/ adv + er + and + short adj/ adv + er
tính từ/trạng từ dàimore and more + long adj/ adv
Ví dụ

Betty is younger and younger. (Betty càng ngày càng trẻ ra.)

It’s becoming harder and harder to find a job.

(Càng ngày càng khó tìm việc.)

Her story was more and more attractive.

(Câu chuyện của bà ta càng ngày càng hấp dẫn.)

We’re going more and more slowly. (Chúng tôi đi càng lúc càng chậm.)

  • Less and less được dùng để diễn đạt sự giảm dần.
Ví dụ

He became less and less interested in politics.

(Càng ngày anh ta càng ít quan tâm đến chính trị.)

He played the piano less and less as he grew older.

(Càng lớn nó càng ít chơi dương cầm.)