5.2.So sánh hơn (Comparative form)

100%
Định nghĩa: Phần này đối chiếu các cấu trúc gần nghĩa hoặc dễ nhầm để làm rõ khác biệt về hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

Hình thức so sánh hơn của tính từ và trạng từ được thành lập bằng cách:

  • Thêm -er vào sau tính từ hoặc trạng từ ngắn có một âm tiết (short adjective/ adverb) và một số tính từ có hai âm tiết tận cùng bằng -er, -ow, -y, -le.
Ví dụ

big (to, lớn) → bigger (to hơn, lớn hơn)

fast (nhanh) → faster (nhanh hơn)

quiet (yên lặng) → quieter (yên lặng hơn)

happy (hạnh phúc) → happier (hạnh phúc hơn)

clever (thông minh) → cleverer (thông minh hơn)

narrow (hẹp) → narrower (hẹp hơn)

simple (đơn giản) → simpler (đơn giản hơn)

  • Thêm more vào trước tính từ hoặc trạng từ dài có hai âm tiết (trừ các tính từ tận cùng bằng -er, -ow, -y, -le) hoặc có từ ba âm tiết trở lên (long adjective/ adverb).
Ví dụ

useful (hữu ích) → more useful (hữu ích hơn)

boring (tẻ nhạt) → more boring (tẻ nhạt hơn)

tired (mệt) → more tired (mệt hơn)

quickly (nhanh) → more quickly (nhanh hơn)

quietly (yên tĩnh) → more quietly (yên tĩnh hơn)

beautiful (đẹp) → more beautiful (đẹp hơn)

interesting (thú vị) → more interesting (thú vị hơn)

S + V +  short adj/ adv + er
more + long adj/ adv  + than + noun/ pronoun/ clause
Ví dụ

The giraffe is taller than the man. (Hươu cao cổ cao hơn người.)

The exam was more difficult than we expected.

(Bài kiểm tra khó hơn chúng tôi nghĩ.)

We've been waiting longer than them. (Chúng tôi đã đợi lâu hơn họ.)

Jane speaks Spanish more fluently than Martin.

(Jane nói tiếng Tây Ban Nha lưu loát hơn Martin.)

  • So sánh hơn có thể được nhấn mạnh bằng cách thêm much, far, very much, a lot, rather, even trước hình thức so sánh.
Ví dụ

Harry's watch is much/ far more expensive than mine.

(Đồng hồ của Harry đắt hơn đồng hồ của tôi nhiều.)

Your cooking is even worse than Harry's.

(Anh nấu nướng thậm chí còn tệ hơn cả Harry nữa.)

  • A bit, a little, slightly, any, no cũng có thể được dùng trước dạng so sánh.
Ví dụ

I got up a little later than usual.

(Tôi thức dậy trễ hơn thường ngày một chút.)

She looks no older than her daughter.

(Trông cô ấy không già hơn em gái.)

Any, no, a bit và a lot thường không được dùng trước dạng so sánh hơn của tính từ đứng trước danh từ.

Ví dụ

There are much/ far nicer shops in the town center.

Không dùng: ...a bit nicer shops...

(Ở trung tâm thành phố, có những cửa hàng tốt hơn nhiều.)

  • Để nói gấp bao nhiêu lần, ta có thể dùng three/ four/ five times + comparative thay vì dùng three/ four/ five times as... as. Tuy nhiên, không dùng cấu trúc này với twicehalf.
Ví dụ

It was ten times more difficult than I expected.

(Nó khó hơn tôi nghĩ gấp 10 lần.)

So sánh: She's twice as old as him! [NOT ...twice older than...]

(Cô ta lớn gấp đôi tuổi anh ta ấy nhỉ!)