1.11.2.The number of + danh từ số nhiều (Plural noun) -> động từ chia ở số ít (Singular verb)

Bài này gồm 2 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: The number of + danh từ số nhiều nhấn mạnh “số lượng” nên động từ chính thường ở số ít; trái lại a number of có nghĩa “một số/nhiều” và đi với động từ số nhiều.

A number of + danh từ số nhiều (plural noun) → động từ chia ở số nhiều (plural verb)

Ví dụ

The number of students in the class is forty.

(Sĩ số học sinh trong lớp là 40 em.)

A number of students are waiting for the bus.

(Nhiều học sinh đang đợi xe buýt.)

Cụm từ chỉ số lượng có hình thức số ít như a group of, a couple of, a number of, a lot of, v.v. có thể được dùng với danh từ hoặc đại từ số nhiều; động từ số nhiều thường được dùng.

Ví dụ

A couple of my friends plan to open a travel agency.

(Hai người bạn của tôi dự định mở công ty du lịch.)

  1. Chủ từ là một cụm danh từ gồm 2 danh từ được kết hợp bằng giới từ of → động từ chia với danh từ thứ nhất.

Noun₁ + preposition + Noun₂ + Verb (Noun₁)

Ví dụ

A bouquet of yellow roses lends color and fragrance to the room.

(Bó hồng vàng làm căn phòng thêm màu sắc và ngát hương thơm.)

Không dùng: A bouquet of yellow roses lend...

The effects of stress are very serious.

(Những ảnh hưởng của stress là rất nghiêm trọng.)

  1. Các từ như all, some, none, part, half, most, plenty, a lot, lots, percentage, majority, minority, the last, the rest, the remainder + of được dùng với:
  • động từ số ít nếu danh từ theo sau ở số ít.
  • động từ số nhiều nếu danh từ theo sau ở số nhiều.
All, Some, Plenty, Half, Part, A lot,...+ OF+ Singular Noun → Singular Verb
+ Plural Noun → Plural Verb
Ví dụ

Some of his jokes were very rude.

(Một số câu nói đùa của anh ta rất khiếm nhã.)

Some of the information was irrelevant.

(Một số thông tin không liên quan.)

A lot of time is needed to learn a language.

(Học một ngôn ngữ cần rất nhiều thời gian.)

A lot of my friends want to emigrate. (Nhiều bạn bè tôi muốn đi cư.)

  • Động từ sau none of + danh từ số nhiều (plural noun) có thể ở dạng số ít hoặc số nhiều.
Ví dụ

None of the trains is/are going to London. (Chẳng có chuyến tàu nào đi London cả.)

  • Với các danh từ tập hợp (collective nouns) như group, family, population, jury, audience, v.v, động từ có thể là số ít hoặc số nhiều tùy theo ý tưởng diễn đạt.
Ví dụ

A third of the population was/were not in favor of the bill.

(1/3 dân số không ủng hộ dự luật.)

1.11.2.1.No + danh từ số ít (Singular noun) -> động từ chia ở số ít (Singular verb)

Định nghĩa: Sau no, động từ hòa hợp với danh từ theo sau: no + singular noun + singular verbno + plural noun + plural verb.

No + danh từ số nhiều (plural noun) → động từ chia ở số nhiều (plural verb)

Ví dụ

No brand of cigarette is completely harmless.

(Không có loại thuốc lá nào hoàn toàn vô hại.)

No teachers are on strike. (Không một giáo viên nào đình công.)

1.11.2.2.Trong cụm từ there/here + be + ..., động từ be phải tương hợp với chủ từ thật (Real subject)

Định nghĩa: Trong cấu trúc there/here + be, động từ be thường hòa hợp với danh từ/cụm danh từ theo sau, là chủ ngữ ý nghĩa của câu.

Đứng ngay sau nó.

There/Here + be + noun

Ví dụ

There is a lot of traffic in the mornings.

(Vào buổi sáng, xe cộ đông đúc.)

There are two people waiting outside.

(Có hai người đang đợi bên ngoài.)

Here is the money you lent me.

(Đây là số tiền anh đã cho tôi mượn.)

Here are some pictures of John when he was little.

(Đây là vài tấm hình của John khi còn nhỏ.)