1.10.Động từ số nhiều (Plural verbs)

Bài này gồm 3 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Động từ số nhiều thường được dùng khi chủ ngữ là:
  1. Danh từ số nhiều (plural noun).
Ví dụ

These coats look nice. (Những chiếc áo khoác này nhìn rất đẹp.)

The goods have been sent to you direct from our factory.

(Hàng đã được gửi thẳng đến cho bạn từ nhà máy của chúng tôi.)

  1. Hai danh từ (noun) nối với nhau bằng and chỉ hai người, hai vật hoặc hai sự vật khác nhau.
Ví dụ

My best friend and my adviser are arriving tonight. (Bạn thân của tôi và cố vấn của tôi tối nay sẽ đến.)

Wheat and maize are exported. (Lúa mì và ngô được xuất khẩu.)

1.10.1.The + tính từ (Adjective) -> danh từ (Noun)

Định nghĩa: Cấu trúc the + adjective có thể chỉ cả một nhóm người có chung đặc điểm, mang nghĩa số nhiều: the rich, the poor, the elderly.
Ví dụ

The poor live in terrible conditions. (Người nghèo đang sống trong điều kiện sống tồi tệ.)

The unemployed are losing hope. (Người thất nghiệp đang mất dần hy vọng.)

The French are very proud of their culture. (Người Pháp rất hãnh diện về văn hóa của họ.)

1.10.2.Some, a few, both, many, a lot of, all,... + danh từ số nhiều (Plural noun)

Định nghĩa: Some thường chỉ một số lượng không xác định và phổ biến trong câu khẳng định; nó cũng xuất hiện trong lời mời/yêu cầu khi người nói mong đợi phản hồi tích cực.
Ví dụ

Some roses have been planted in the garden. (Họ đã trồng một số hoa hồng trong vườn.)

All my friends like riding. (Tất cả bạn bè tôi đều thích cưỡi ngựa.)

Dùng động từ số ít (singular verb) sau cụm từ Many a/an + danh từ số ít (singular noun).

Ví dụ

Many a good man has been destroyed by drink. (Rượu chè đã hủy hoại rất nhiều người tốt.)

1.10.3.Các danh từ tập hợp police, people, cattle

Định nghĩa: Danh từ tập hợp gọi tên một nhóm như một đơn vị (family, team, committee). Tùy cách nhìn cả nhóm hay từng thành viên, đặc biệt trong Anh-Anh, động từ có thể ở số ít hoặc số nhiều.
Ví dụ

The police are looking for a fair-haired man in his twenties.

(Cảnh sát đang truy tìm một người đàn ông tóc vàng khoảng 20 tuổi.)

Không dùng: The police is...

Dairy cattle were grazing in a field.

(Những con bò sữa đang gặm cỏ trên đồng)

Không dùng: Dairy cattle was...