1.2.Danh từ cụ thể và danh từ trừu tượng (Concrete and abstract nouns)

Bài này gồm 2 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Danh từ cụ thể và danh từ trừu tượng là nội dung thuộc hệ thống danh từ, tập trung vào cách danh từ biểu thị người, vật, nơi chốn, khái niệm hoặc vai trò của danh từ trong câu.

1.2.1.Danh từ cụ thể (Concrete nouns)

Định nghĩa: Là danh từ chung chỉ những thứ hữu hình mà chúng ta có thể nhận thức bằng giác quan (nhìn, nghe, sờ, ngửi, v.v.).
Ví dụ

bread (bánh mì), car (xe hơi), rain (mưa), hair (tóc), man (con người), river (sông)

Lưu ý
  • “Cụ thể” không đồng nghĩa với “đếm được”. Ví dụ water, rice, air là danh từ cụ thể nhưng thường không đếm được.
  • Mở rộng: Một danh từ có thể được dùng theo nghĩa cụ thể hoặc nghĩa trừu tượng tùy ngữ cảnh: school có thể chỉ tòa nhà/trường cụ thể hoặc khái niệm hoạt động giáo dục.

1.2.2.Danh từ trừu tượng (Abstract nouns)

Định nghĩa: Là danh từ chung chỉ cảm giác, tính chất, khái niệm, trạng thái hoặc hoạt động.
Ví dụ

freedom (sự tự do), hunger (tình trạng đói), beauty (vẻ đẹp), charity (lòng nhân ái), life (cuộc sống), arrival (sự đến)

Lưu ý
  • Danh từ trừu tượng thường không đếm được khi nói về khái niệm nói chung, nhưng một số từ có thể đếm được khi nói về một trường hợp/biểu hiện cụ thể: experience (kinh nghiệm) ↔ an experience (một trải nghiệm).
  • Mở rộng: Nhiều danh từ trừu tượng được tạo bằng hậu tố như -ness, -ity, -tion, -ment: kindness, ability, decision, development.