1.4.Danh từ đơn và danh từ ghép (Simple and compound nouns)

Bài này gồm 3 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Về hình thức, một danh từ có thể là danh từ đơn (simple nouns) hoặc danh từ ghép (compound nouns).

1.4.1.Danh từ đơn (Simple nouns)

Định nghĩa: Là danh từ chỉ có một từ.
Ví dụ

chair (cái ghế), happiness (hạnh phúc), car (xe hơi)

Lưu ý

“Danh từ đơn” ở đây nói về hình thức một từ, không có nghĩa từ đó không thể chứa tiền tố/hậu tố. happiness là một từ nên vẫn là danh từ đơn, dù được tạo từ happy + -ness.

1.4.2.Danh từ ghép (Compound nouns)

Định nghĩa: Là danh từ gồm hai hoặc nhiều từ kết hợp với nhau. Một số danh từ ghép được viết thành một từ, còn một số được viết có dấu gạch ngang giữa các từ hoặc viết thành các từ riêng biệt. Tuy nhiên trong tiếng Anh hiện đại, lối viết có gạch ngang ở giữa ít thông dụng.
Ví dụ

bookstore (nhà sách), daughter-in-law (con dâu), vegetable garden (vườn rau)

1.4.3.Cách thành lập danh từ ghép

Định nghĩa: Phần này trình bày các quy tắc tạo hình thức hoặc tạo từ, bao gồm quy tắc chính, ngoại lệ và các biến đổi chính tả thường gặp.
  • Danh từ + danh từ (noun + noun)
Ví dụ

earphones (tai nghe)

  • schoolboy (nam sinh)
  • car park (bãi đỗ ô tô)
  • paper cup (ly giấy)
  • Tính từ + danh từ (adjective + noun)
Ví dụ

full moon (trăng tròn)

  • greenhouse (nhà kính)
  • blackboard (bảng đen)
  • dry battery (pin khô)
  • Danh từ + động từ (noun + verb)
Ví dụ

rainfall (mưa rào)

  • sunshine (ánh nắng)
  • Danh từ + danh động từ (noun + gerund)
Ví dụ

weightlifting (môn cử tạ)

  • fruit picking (việc hái quả)
  • Danh động từ + danh từ (gerund + noun)
Ví dụ

waiting room (phòng đợi)

  • driving licence (bằng lái xe)
  • parking ticket (vé phạt đỗ xe)
  • washing machine (máy giặt)
  • Tính từ + động từ (adjective + verb)
Ví dụ

whitewash (nước vôi)

  • Động từ + danh từ (verb + noun)
Ví dụ

pickpocket (kẻ móc túi)

  • rescue team (đội cứu hộ)
  • Trạng từ + động từ (adverb + verb)
Ví dụ

outbreak (sự bùng nổ)

  • overthrow (sự lật đổ)
  • Động từ + trạng từ (verb + adverb)
Ví dụ

breakdown (sự suy sụp)

  • drawback (khiếm khuyết)
  • Danh từ + giới từ (noun + preposition)
Ví dụ

passer-by (khách qua đường)

  • looker-on (người xem)
  • Danh từ + tính từ (noun + adjective)
Ví dụ

secretary-general (tổng thư ký)

Danh từ ghép có thể được kết hợp bởi nhiều hơn hai từ.

Ví dụ

mother-in-law (mẹ vợ/ chồng), a glass dining table (bàn ăn bằng kính), an air accident investigation team (đội điều tra tai nạn hàng không)

Danh từ ghép thường có nghĩa khác với hai từ riêng biệt.

Ví dụ

a greenhouse (compound noun) có nghĩa "nhà kính"

a green house (adjective + noun) có nghĩa "ngôi nhà màu xanh"