1.13.Cách dùng sở hữu cách 's và of + danh từ (Use of the possessive 's and of + noun)
Định nghĩa: Phần này trình bày các ngữ cảnh và ý nghĩa chính mà cấu trúc đang xét được dùng trong tiếng Anh, kèm các trường hợp dễ nhầm.
1.13.1.Cách dùng sở hữu cách 's
Định nghĩa: Sở hữu cách ('s) chủ yếu được dùng cho danh từ chỉ người (people) hoặc động vật (animals).
the girl's name (tên của cô gái)
the horse's tail (đuôi ngựa)
Mr Evans's daughter (con gái của ông Evans)
Với danh từ chỉ đồ vật hoặc khái niệm, cấu trúc of + noun thường rất tự nhiên, đặc biệt khi nói quan hệ phần–toàn thể. Tuy nhiên, 's vẫn có thể dùng với nhiều danh từ chỉ vật, tổ chức, thời gian và địa điểm khi cách diễn đạt đó tự nhiên trong ngữ cảnh.
the name of the street / the street's name (tên của con đường). Cấu trúc of thường trung tính; dạng 's cũng có thể tự nhiên tùy ngữ cảnh.
the roof of the house / the house's roof (mái nhà). The roof of the house thường tự nhiên hơn khi nhấn mạnh quan hệ bộ phận–toàn thể.
the top of the page (đầu trang). Với các quan hệ vị trí/phần của vật, cấu trúc of thường được ưu tiên.
Ngoài ra, sở hữu cách còn có thể được dùng với:
- Danh từ chỉ các châu lục (continents), quốc gia (countries), thành phố (cities), trường học (schools).
Europe's population (dân số của châu Âu)
the city's new theater (nhà hát mới của thành phố)
Italy's largest city (thành phố lớn nhất của Ý)
- Danh từ chỉ thuyền bè, xe lửa, máy bay, xe hơi và các loại xe cộ khác; tuy nhiên trong trường hợp này, cấu trúc of + danh từ thông dụng hơn.
the train's heating system/ the heating system of the train (hệ thống đốt nóng của xe lửa)
a glider's wings/ the wings of a glider (cánh của tàu lượn)
- Danh từ chỉ một tổ chức hoặc một nhóm người (of + danh từ cũng có thể được dùng).
the government's decision/ the decision of the government (quyết định của chính phủ)
The company's success/ the success of the company (thành công của công ty)
- Từ hoặc cụm từ chỉ thời gian hoặc khoảng thời gian.
a week's holiday (kì nghỉ dài một tuần)
today's paper (báo hôm nay)
ten minutes' break (nghỉ giải lao 10 phút)
two years' time (thời gian hai năm)
- Cụm từ chỉ tiền bạc (money) hoặc giá trị (worth).
a pound's worth of stamps (các con tem trị giá một bảng Anh)
fifty dollars' worth of picture (bức tranh giá 50 đô la)
- Một số cụm từ khác
a yard's distance (khoảng cách một thước Anh)
for God's sake (vì lòng kính Chúa)
death's door (sắp chết)
for children's sake (vì lòng yêu trẻ)
journey's end (cuối chuyến đi)
a stone's throw (một khoảng cách ngắn)
the water's edge (mép nước)
- Với tên người, sở hữu cách 's là cách diễn đạt thông dụng và tự nhiên nhất trong đa số trường hợp.
John's house là cách nói thông thường. The house of John có thể xuất hiện trong văn phong đặc biệt/trang trọng nhưng không phải lựa chọn tự nhiên trong hội thoại thông thường.
So sánh: the houses of London và London's houses đều có thể dùng, nhưng sắc thái và trọng tâm khác nhau; cấu trúc of thường phù hợp khi mô tả tập hợp/quan hệ địa lý.
- Có thể dùng sở hữu cách ('s) mà không có danh từ chính theo sau khi:
- Danh từ chính là một trong các từ shop, school, house, church, hospital, office, surgery, firm.
He is going to the doctor's [= the doctor's surgery] (Anh ta sẽ đi bác sĩ.)
We had lunch at Bill's. [= Bill's house] (Chúng tôi ăn trưa ở nhà Bill.)
You can buy it at the butcher's. [= the butcher's shop] (Bạn có thể mua nó ở cửa hàng thịt.)
She got married at St. Joseph's. [= St. Joseph's church]
(Cô ấy kết hôn tại nhà thờ Thánh Joseph.)
Do you shop in Marks and Spencer's? [= Marks and Spencer store]
(Bạn có đi mua sắm ở cửa hiệu Marks and Spencer không?)
Trong tiếng Anh hiện đại, các cụm từ như the doctor, the dentist, the hairdresser, the butcher có thể được dùng không có 's.
Alice is at the hairdresser's. (Alice đang ở tiệm uốn tóc.)
- Danh từ chính đã được nói đến trước hoặc sắp được nói đến.
This isn't my book. It's my brother's. [= my brother's book]
(Đây không phải là sách của tôi. Đây là sách của anh tôi.)
Susan's is the only house that was painted violet. [= Susan's house]
(Nhà của Susan là ngôi nhà duy nhất sơn màu tím.)
1.13.2.Cách dùng of + danh từ (Of + noun)
Định nghĩa: Sở hữu/cấu trúc quan hệ với of thường được dùng khi danh từ sau of chỉ sự vật, khái niệm hoặc khi muốn diễn tả quan hệ phần–toàn thể. Tuy nhiên, 's không bị cấm với vật; cách chọn phụ thuộc độ tự nhiên, độ dài cụm từ và ý nghĩa.
the roof of the church (mái nhà thờ)
Ghi chú: the church roof hoặc the roof of the church thường tự nhiên hơn; the church's roof vẫn có thể dùng trong ngữ cảnh phù hợp.
the result of the match (kết quả của trận đấu)
Ghi chú: the result of the match và the match result thường tự nhiên hơn trong nhiều ngữ cảnh.
the keys of the car (chìa khóa ô tô)
Ghi chú: the car keys là cách nói rất tự nhiên; the keys to the car cũng phổ biến.
Đôi khi có thể dùng cấu trúc danh từ + danh từ (noun + noun)
the church roof, the match result, the car keys
Ngoài ra, cấu trúc of + danh từ còn có thể được dùng với:
- Danh từ có a/ an đứng trước.
I'm a big fan of Sting. (Tôi rất hâm mộ Sting.)
Sting's a big fan là câu đúng nhưng 's = is, nghĩa là “Sting là một người hâm mộ lớn”, không có nghĩa “một người rất hâm mộ Sting”. Muốn diễn đạt nghĩa sau, dùng a big fan of Sting.
- Các cụm từ the beginning/ end/ top/ bottom/ front/ back/ middle part/ side/ edge.
the top of the page (đầu trang)
Khuyến nghị: the top of the page là cách trung tính và tự nhiên nhất. the page's top có thể xuất hiện nhưng ít thông dụng; page top chủ yếu gặp như nhãn/cụm danh từ chuyên biệt.
the beginning of the month (đầu tháng)
- Danh từ chỉ người khi danh từ đó được xác định bằng một cụm từ hoặc mệnh đề theo sau.
The children obeyed the directions of the man with a whistle.
(Bọn trẻ làm theo sự chỉ dẫn của người đàn ông cầm còi.)
I took the name card of a girl I met on the train.
(Tôi đã lấy danh thiếp của cô gái mà tôi gặp trên xe lửa.)
Lưu ý
- Đôi khi chúng ta có thể gặp cả hai cấu trúc 's và of trong cùng một câu. Cách sở hữu này được gọi là sở hữu cách kép (double possessive).
We saw a play of Shaw's. [= one of Shaw's plays.] (Chúng tôi đã xem một vở kịch của Shaw.)
A daughter of Mr Brown's has arrived. [= one of Mr Brown's daughters.]
(Một cô con gái của ông Brown đã đến rồi.)
A friend of my sister's has opened a café on Dawson Street. [= one of my sister's friends]
(Một người bạn của chị tôi đã mở một tiệm cà phê trên đường Dawson.)
- Không dùng of khi nói về những vật thuộc sở hữu của con người, các mối quan hệ và đặc điểm của người, con vật, quốc gia, tổ chức, v.v.
The men's dressing room is at the end of the corridor.
(Phòng thay đồ nam ở cuối hành lang.) [NOT The dressing of the men...]
The cat's paw was badly cut. (Chân con mèo bị cắt khá nặng.)
the paw of the cat vẫn đúng ngữ pháp, nhưng với động vật cụ thể the cat's paw thường tự nhiên và gọn hơn.
Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Danh từ đếm được số ít thường cần từ hạn định: a book, the book, my book; không nói I bought book trong ngữ cảnh thông thường. - Không suy đoán khả năng đếm chỉ từ nghĩa tiếng Việt: advice, information, furniture, homework thường là không đếm được. - Sự hòa hợp chủ ngữ–động từ phụ thuộc vào trung tâm của cụm danh từ, không nhất thiết là danh từ đứng gần động từ nhất. - Với sở hữu, 's rất tự nhiên với người, tổ chức, thời gian và nhiều trường hợp khác; cấu trúc of thường phù hợp với quan hệ phần–toàn thể hoặc cụm danh từ dài.
