1.13.2.Cách dùng of + danh từ (Of + noun)

100%
Định nghĩa: Sở hữu/cấu trúc quan hệ với of thường được dùng khi danh từ sau of chỉ sự vật, khái niệm hoặc khi muốn diễn tả quan hệ phần–toàn thể. Tuy nhiên, 's không bị cấm với vật; cách chọn phụ thuộc độ tự nhiên, độ dài cụm từ và ý nghĩa.
Ví dụ

the roof of the church (mái nhà thờ)

Ghi chú: the church roof hoặc the roof of the church thường tự nhiên hơn; the church's roof vẫn có thể dùng trong ngữ cảnh phù hợp.

the result of the match (kết quả của trận đấu)

Ghi chú: the result of the matchthe match result thường tự nhiên hơn trong nhiều ngữ cảnh.

the keys of the car (chìa khóa ô tô)

Ghi chú: the car keys là cách nói rất tự nhiên; the keys to the car cũng phổ biến.

Đôi khi có thể dùng cấu trúc danh từ + danh từ (noun + noun)

Ví dụ

the church roof, the match result, the car keys

Ngoài ra, cấu trúc of + danh từ còn có thể được dùng với:

  • Danh từ có a/ an đứng trước.
Ví dụ

I'm a big fan of Sting. (Tôi rất hâm mộ Sting.)

Lưu ý

Sting's a big fan là câu đúng nhưng 's = is, nghĩa là “Sting là một người hâm mộ lớn”, không có nghĩa “một người rất hâm mộ Sting”. Muốn diễn đạt nghĩa sau, dùng a big fan of Sting.

  • Các cụm từ the beginning/ end/ top/ bottom/ front/ back/ middle part/ side/ edge.
Ví dụ

the top of the page (đầu trang)

Khuyến nghị: the top of the page là cách trung tính và tự nhiên nhất. the page's top có thể xuất hiện nhưng ít thông dụng; page top chủ yếu gặp như nhãn/cụm danh từ chuyên biệt.

the beginning of the month (đầu tháng)

  • Danh từ chỉ người khi danh từ đó được xác định bằng một cụm từ hoặc mệnh đề theo sau.
Ví dụ

The children obeyed the directions of the man with a whistle.

(Bọn trẻ làm theo sự chỉ dẫn của người đàn ông cầm còi.)

I took the name card of a girl I met on the train.

(Tôi đã lấy danh thiếp của cô gái mà tôi gặp trên xe lửa.)

Lưu ý

  • Đôi khi chúng ta có thể gặp cả hai cấu trúc 's và of trong cùng một câu. Cách sở hữu này được gọi là sở hữu cách kép (double possessive).
Ví dụ

We saw a play of Shaw's. [= one of Shaw's plays.] (Chúng tôi đã xem một vở kịch của Shaw.)

A daughter of Mr Brown's has arrived. [= one of Mr Brown's daughters.]

(Một cô con gái của ông Brown đã đến rồi.)

A friend of my sister's has opened a café on Dawson Street. [= one of my sister's friends]

(Một người bạn của chị tôi đã mở một tiệm cà phê trên đường Dawson.)

  • Không dùng of khi nói về những vật thuộc sở hữu của con người, các mối quan hệ và đặc điểm của người, con vật, quốc gia, tổ chức, v.v.
Ví dụ

The men's dressing room is at the end of the corridor.

(Phòng thay đồ nam ở cuối hành lang.) [NOT The dressing of the men...]

The cat's paw was badly cut. (Chân con mèo bị cắt khá nặng.)

Lưu ý

the paw of the cat vẫn đúng ngữ pháp, nhưng với động vật cụ thể the cat's paw thường tự nhiên và gọn hơn.

Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Danh từ đếm được số ít thường cần từ hạn định: a book, the book, my book; không nói I bought book trong ngữ cảnh thông thường. - Không suy đoán khả năng đếm chỉ từ nghĩa tiếng Việt: advice, information, furniture, homework thường là không đếm được. - Sự hòa hợp chủ ngữ–động từ phụ thuộc vào trung tâm của cụm danh từ, không nhất thiết là danh từ đứng gần động từ nhất. - Với sở hữu, 's rất tự nhiên với người, tổ chức, thời gian và nhiều trường hợp khác; cấu trúc of thường phù hợp với quan hệ phần–toàn thể hoặc cụm danh từ dài.