11.1.1. Some (Một vài; một ít)

100%
Định nghĩa: Some thường chỉ một số lượng không xác định và phổ biến trong câu khẳng định; nó cũng xuất hiện trong lời mời/yêu cầu khi người nói mong đợi phản hồi tích cực.

Some thường được dùng trong câu khẳng định, trước danh từ đếm được số nhiều (countable plural nouns) hoặc danh từ không đếm được (uncountable nouns).

Ví dụ

My mother bought some eggs. (Mẹ tôi đã mua vài quả trứng.)

He is busy. He's got some work to do.

Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium

Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.