11.6.No, none và none of
Định nghĩa: No đứng trước danh từ; none thay thế cho danh từ đã được hiểu; none of đứng trước một cụm danh từ hoặc đại từ xác định.
Ví dụ
- There is no milk left. (Không còn sữa.)
- How much milk is left? — None. (Còn bao nhiêu sữa? — Không còn chút nào.)
- None of the students were late. (Không sinh viên nào bị trễ.)
