11.2. Much, many, a lot of, lots of và plenty of
Định nghĩa: Các lượng từ này diễn tả số lượng lớn. Many dùng với danh từ đếm được số nhiều; much dùng với danh từ không đếm được. A lot of/lots of dùng được với cả hai loại danh từ và rất phổ biến trong giao tiếp.
Ví dụ
- There are many students in the library. (Có nhiều sinh viên trong thư viện.)
Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium
Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.
