11.2.Much, many, a lot of, lots of và plenty of

100%
Định nghĩa: Các lượng từ này diễn tả số lượng lớn. Many dùng với danh từ đếm được số nhiều; much dùng với danh từ không đếm được. A lot of/lots of dùng được với cả hai loại danh từ và rất phổ biến trong giao tiếp.

Ví dụ

  • There are many students in the library. (Có nhiều sinh viên trong thư viện.)
  • We don't have much time. (Chúng ta không có nhiều thời gian.)
  • She has a lot of experience. (Cô ấy có nhiều kinh nghiệm.)
Lưu ý

Trong câu khẳng định thông thường, a lot of/lots of thường tự nhiên hơn much. Much đặc biệt thường gặp sau too, so, as, how: too much work, so much money, how much time.