11.7.A number of và the number of

100%
Định nghĩa: A number of + plural noun có nghĩa “một số/nhiều” và đi với động từ số nhiều. The number of + plural noun nói về “số lượng” và đi với động từ số ít.
Ví dụ

A number of employees are working from home. (Một số nhân viên đang làm việc tại nhà.)

So sánh: The number of employees is increasing. (Số lượng nhân viên đang tăng.)

Lưu ý

Khi lượng từ đi với of, thường cần một từ xác định sau of: some of the books, most of my friends, none of them. Không nói some of books.