11.1.2.Any (...nào)

100%
Định nghĩa: Any chỉ số lượng/đối tượng không xác định, thường dùng trong câu hỏi và phủ định; trong câu khẳng định nó có thể mang nghĩa “bất kỳ”.

Any thường được dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn, trước danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được.

Ví dụ

Have you got any butter? ~ Sorry, I haven't got any butter.

(Bạn có bơ không? ~ Rất tiếc là tôi chẳng có chút bơ nào cả.)

There aren't any chairs in the room.

[= There are no chairs in the room.]

(Không có cái ghế nào trong phòng.)

Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Many/few/a few đi với danh từ đếm được số nhiều; much/little/a little đi với danh từ không đếm được. - Few/little mang sắc thái gần phủ định; a few/a little nghĩa là vẫn có một lượng nhất định. - A number of + plural noun + plural verb nhưng the number of + plural noun + singular verb. - Với of, thường cần cụm xác định: some of the books, most of my friends, none of them.