11.3.Few, a few, little và a little

100%
Định nghĩa: Few/a few đi với danh từ đếm được số nhiều; little/a little đi với danh từ không đếm được. Không có a, few/little mang sắc thái gần phủ định “rất ít, không đủ”; có a, a few/a little mang nghĩa tích cực “một ít, vẫn có”.
Ví dụ

I have a few friends here. (Tôi có vài người bạn ở đây.)

So sánh: I have few friends here. (Tôi có rất ít bạn ở đây.)

Ví dụ

We still have a little time. (Chúng ta vẫn còn một ít thời gian.)

So sánh: There is little hope of success. (Hầu như không còn hy vọng thành công.)