11.5.All, most, both, either, neither, each và every
Định nghĩa: Nhóm lượng từ này xác định phạm vi trong một tập hợp. All/most thường nói về toàn bộ hoặc phần lớn; both/either/neither thường nói về hai đối tượng; each/every đi với danh từ đếm được số ít nhưng nhìn tập hợp theo những cách khác nhau.
Ví dụ
- Both answers are correct. (Cả hai đáp án đều đúng.)
- Neither answer is correct. (Không đáp án nào trong hai đáp án là đúng.) (Không đáp án nào trong hai đáp án là đúng.)
- Every student needs an ID card. (Mỗi sinh viên đều cần thẻ sinh viên.)
Lưu ý
Each nhấn mạnh từng cá thể; every nhìn các cá thể như toàn bộ nhóm. Each có thể dùng cho hai đối tượng; every thường dùng khi nhóm có từ ba thành viên trở lên.
