11.4.Enough, too much, too many và not enough
Định nghĩa: Enough diễn tả mức hoặc số lượng đủ; too much/too many diễn tả quá nhiều; not enough diễn tả không đủ.
enough + noun: enough money, enough booksadjective/adverb + enough: old enough, quickly enoughtoo many + plural countable noun: too many carstoo much + uncountable noun: too much traffic
Ví dụ
- We don't have enough chairs for everyone. (Chúng ta không có đủ ghế cho mọi người.)
- There is too much traffic this morning. (Sáng nay có quá nhiều xe cộ.)
