16.10. Cụm từ chỉ sự tương phản (Phrases of contrast)
Định nghĩa: Cụm từ chỉ sự tương phản thường được bắt đầu bằng các giới từ in spite of hoặc despite (mặc dù, cho dù, bất chấp).
| In spite of | + noun/ pronoun/ gerund phrase |
|---|---|
| Despite |
Ví dụ
Despite his physical handicap, he has become a successful businessman. (Mặc dù tật nguyền, anh ấy vẫn trở thành một doanh nhân thành đạt.)
Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium
Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.
