16.9. Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự tương phản/ nhượng bộ (Adverb clauses of contrast/ concession)
Định nghĩa: Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự tương phản thường được giới thiệu bằng các liên từ: though, although, even though, while, no matter, whatever/ whoever/ wherever!...
- Though, although, even though (dù, mặc dù, cho dù)
| although/ though/ even though | + S + V |
|---|
Although the weather was very bad, we had a wonderful holiday.
(Mặc dù thời tiết xấu, chúng tôi cũng đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời.)
Though they lack official support, they continue their struggle.
(Dù không được chính quyền ủng hộ, họ vẫn tiếp tục đấu tranh.)
Even though you dislike Jessica, you should try to be nice to her.
(Dù là anh không thích Jessica, anh cũng nên cố tử tế với cô ta.)
Whilecũng có thể được dùng để diễn đạt sự tương phản, với nghĩa tương đươngalthough.
While there was no conclusive evidence, most people thought he was guilty.
(Dù không có bằng chứng thuyết phục, nhưng hầu hết mọi người đều cho là anh ta có tội.)
- Chúng ta có thể dùng
thoughnhư một trạng từ (thường đứng ở cuối câu) với nghĩa tương đươngbuthoặchowever.
The house isn't very nice. I like the garden, though.
[= The house isn't very nice, but I like the garden]
(Ngôi nhà không đẹp lắm. Thế nhưng tôi thích khu vườn.)
- Khi mệnh đề tương phản và mệnh đề chính có cùng chủ ngữ, ta thường có thể lược bỏ chủ ngữ và động từ 'be' trong mệnh đề tương phản.
Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium
Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.
