16.4. Cụm từ chỉ nguyên nhân hoặc lý do (Phrases of cause or reason)
Định nghĩa: Cụm từ chỉ nguyên nhân hoặc lý do thường được bắt đầu bằng các giới từ because of, due to hoặc owing to. Sau because of, due to hoặc owing to là một danh từ, đại từ hoặc cụm danh động từ.
| because of | + | noun/ pronoun/ gerund phrase |
|---|---|---|
| due to/ owing to |
Ví dụ
We didn't go out due to the cold weather.
(Vì trời lạnh nên chúng tôi không đi chơi.)
Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium
Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.
