16.2. Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (Adverb clauses of time)
Định nghĩa: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian được giới thiệu bằng các liên từ when, whenever, while, as, since, before, after, as soon as, once, as long as, until, till, soon, by the time
He always takes a bath before he goes to bed.
(Anh ấy luôn tắm trước khi đi ngủ.)
His parents died when he was twelve.
(Cha mẹ anh ấy qua đời năm anh ấy 12 tuổi.)
The earthquake occurred as/ while they were sleeping.
(Động đất xảy ra khi họ đang ngủ.)
I'll come over to your place as soon as I can.
(Tôi sẽ ghé qua chỗ anh ngay khi có thể.)
- Khi nói về sự việc xảy ra trong tương lai, dùng thì hiện tại (present tenses) trong mệnh đề thời gian và thì tương lai hoặc lối mệnh lệnh ở mệnh đề chính.
I'll write to her when I have time. [NOT when I'll have time]
(Khi rảnh, tôi sẽ viết thư cho cô ấy.)
I'll phone you as soon as I have finished. [NOT as soon as I'll have finished]
(Ngay khi làm xong tôi sẽ gọi cho anh.)
Wait here until she comes back. [NOT until she'll come back]
(Hãy đợi ở đây cho đến khi bà ấy quay lại.)
Do not disturb me when I am busy with my work.
(Đừng có quấy rầy khi cha đang bận việc đấy.)
Think carefully before you decide.
(Hãy suy nghĩ thật kỹ trước khi quyết định.)
- Khi nói về một sự thật hiển nhiên, thói quen hoặc hành động xảy ra thường xuyên ở hiện tại, dùng thì hiện tại (present tenses) trong cả hai mệnh đề.
When you heat ice it turns to water. [NOT it'll turn to water]
(Khi đun nóng, đá sẽ tan thành nước.)
Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium
Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.
