16.6. Cụm từ chỉ kết quả (Phrases of result)

100%
Định nghĩa: Cụm từ chỉ kết quả là cụm từ có chức năng bổ sung quan hệ ý nghĩa cho mệnh đề chính nhưng không chứa cấu trúc chủ ngữ–động từ đầy đủ như một mệnh đề.
  • Too (quá ... không thể) được dùng trước tính từ (adjective) hoặc trạng từ (adverb).
too+adj/adv+to-infinitive
Ví dụ

He is too tired to work. (Anh ấy quá mệt không làm việc được.)

We arrived too late to have dinner.

(Chúng tôi đến quá trễ không ăn tối được.)

  • Too much và too many thường được dùng trước danh từ.
Ví dụ

You've put too much sugar in my coffee.

(Anh đã cho quá nhiều đường vào ly cà phê của tôi.)

There are too many people on the bus; there's nowhere to sit.

(Có quá nhiều người trên xe buýt; chẳng còn chỗ nào để ngồi cả.)

  • Much, far, a lot, a little, a bit, rather có thể được dùng để bổ nghĩa cho too.
Ví dụ

It's far too cold to go out for a walk.

(Trời lạnh quá không ra ngoài đi dạo được.)

He's much too young to look after himself.

(Nó còn quá nhỏ không thể tự chăm sóc bản thân.)

  • Enough (đủ ... để có thể) được dùng sau tính từ và trạng từ.
adj/adv+enough+to-infinitive
Ví dụ

Mary is old enough to do what she wants.

Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium

Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.