16.8. Cụm từ chỉ mục đích (Phrases of purpose)

100%
Định nghĩa: Để diễn đạt mục đích của một hành động, ta có thể dùng cụm từ bắt đầu bằng to-infinitive hoặc in order/ so as + to-infinitive.
Ví dụ

He went to France to study French. (Anh ấy đi Pháp để học tiếng Pháp.)

The staff are working at weekends in order to complete the project in time. (Các nhân viên sẽ làm việc cả những ngày cuối tuần để hoàn thành dự án đúng thời hạn.)

He does morning exercise regularly so as to improve his health. (Ông ta thường xuyên tập thể dục buổi sáng để sức khoẻ tốt hơn.)

  • Để diễn đạt mục đích phủ định ta dùng cụm từ bắt đầu bằng in order not/ so as not + to-infinitive (không dùng not + to-infinitive).
Ví dụ

She is hurrying in order not to miss the bus. [NOT She is hurry not to miss the bus.] (Cô ta đang vội vã đi để không bị lỡ xe buýt.)

Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium

Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.