16.13.Mệnh đề trạng ngữ chỉ thể cách (Adverb clauses of manner)
Định nghĩa: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thể cách được giới thiệu bằng các liên từ like, as, as if và as though.
16.13.1.Like và as
Định nghĩa: As và like có thể được dùng như một liên từ (conjunction) để so sánh sự tương đồng hoặc giống nhau của các sự vật, sự việc.
Don't talk to me as/ like you talk to a child.
(Đừng có nói chuyện với tôi như thế nói với con nít vậy.)
No one could play the trumpet as/ like he did.
(Không ai chơi được kèn trôm-pét như cách ông ấy đã chơi.)
Tuy nhiên, like thường được dùng trong lối nói thân mật (informal) còn as được dùng trong lối nói trang trọng (formal).
You look exactly like your mother did when she was 20.
(Nhìn con giống hệt mẹ con lúc 20 tuổi.)
We'd better leave things as they are until the police arrive.
(Chúng ta nên để nguyên mọi thứ cho đến khi cảnh sát đến.)
- Một số mệnh đề bắt đầu bằng as được dùng khi những điều chúng ta đang nói đã được biết, được nói hoặc được nghĩ trước đó, chẳng hạn như as you know, as we agreed, as you suggested, as I explained, as I said, as you can imagine, etc.
As you know, next Tuesday's meeting has been cancelled.
Văn phong: As you know là lựa chọn chuẩn và phù hợp văn viết. Like you know xuất hiện trong lời nói thân mật ở một số phương ngữ nhưng không nên dùng trong văn viết chuẩn.
(Như các bạn đã biết, cuộc họp vào thứ Ba tới đã bị hủy.)
I am sending you the bill for the repairs, as we agreed.
[NOT..., like we agreed]
(Như đã thỏa thuận, tôi sẽ gửi hóa đơn phí sửa chữa cho anh.)
As Napoleon once said, attack is the best method of defence.
(Như Napoleon đã từng nói, tấn công là cách phòng vệ tốt nhất.)
Like thường không được dùng trong loại mệnh đề này, ngoại trừ với say trong lối nói thân mật.
As/ Like I said, you're welcome to stay.
(Như tôi đã nói, anh cứ thoải mái ở lại.)
- Trong lối nói rất trang trọng, đôi khi as được theo sau bởi hình thức đảo ngữ (trợ động từ + chủ ngữ).
She was a Catholic, as were most of her friends. (Như hầu hết bạn bè, cô ấy đạo Công giáo.)
- ### As if và as though
- As if, as though được dùng để diễn đạt một người hoặc một vật nào đó trông như thế nào, nghe như thế nào, cảm thấy như thế nào (thường dùng với động từ be, look, sound, feel, seem).
That house looks as if/ as though it's going to fall down.
(Trông ngôi nhà đó cứ như là sắp sập.)
Mary sounded as if/ as though she had just run all the way.
(Giọng Mary nghe như thể cô ấy vừa chạy suốt quãng đường.)
I feel as if/ as though I am dying. (Tôi thấy như thể mình sắp chết.)
Có thể dùng It was/ looks/ sounds/ feels as if/ as though...
It was as if/ as though I was dreaming. (Cứ như thể là tôi đang mơ.)
It sounds as if/ as though John's going to change the job.
(Nghe như John sắp đổi việc.)
It looks as if/ as though it's going to be a nice day.
(Có vẻ như hôm nay sẽ là một ngày đẹp trời đây.)
− Chúng ta có thể dùng as if/ as though với những động từ khác để nói cách một người làm việc gì.
He ran as if/ as though he was running for his life.
(Anh ta chạy như thể đang gặp nguy.)
After the interruption, he went on talking as if/ as though nothing had happened. (Sau khi bị ngắt lời, ông ta tiếp tục nói như thể chẳng có gì xảy ra.)
- As if, as though có thể được dùng để diễn đạt một điều không thật hoặc trái với thực tế.
※ Điều không có thật ở hiện tại
| S | + | V | + | as if/ as though | + | S | + | V(past simple) |
|---|
He talks as though he knew where she was.
(Anh ấy nói như thể anh ấy biết cô ta ở đâu.)
-> but he doesn't know
He orders me about as if I was his wife.
(Anh ta sai tôi như thể tôi là vợ anh ta.) → but I'm not
Hãy so sánh:
He talks as if he is very rich. → Perhaps he is.
(Anh ta nói như thể anh ta giàu có lắm.) → có thể anh ta giàu
He talks as if he was very rich. → but he is definitely not (Anh ta nói cứ như là anh ta giàu có lắm.) → nhưng chắc chắn anh ta không giàu
※ Điều không có thật ở quá khứ
| S | + | V | + | as if/ as though | + | S | + | V(past perfect) |
|---|
Tom looked tired as if he had worked very hard.
(Trông Tom mệt mỏi như thể anh ta đã làm việc rất vất vả.)
-> but he didn't work hard.
He talked as if he had seen the accident yesterday.
(Anh ta nói như thể hôm qua anh ta đã chứng kiến tai nạn đó vậy.)
-> but he didn't see it.
He walked past as if he hadn't seen me.
(Anh ta đi qua như thể không nhìn thấy tôi.)
-> but he saw me.
- Like cũng có thể được dùng như as if/ as though, nhất là trong lối văn thân mật.
It seems like it's going to rain. (Có vẻ như trời sắp mưa rồi.)
She looked like she was about to cry. (Trông cô ấy như thể sắp khóc.)
- Were có thể được dùng thay thế was (với các chủ từ I, he, she, it) trong mệnh đề giả định.
Gary's only 40. Why do you talk about him as if he were/ was an old man?
(Gary mới 40 thôi. Sao anh lại nói về anh ta như thể anh ta là một ông lão vậy?)
- Động từ đứng trước as if/ as though có thể ở thì hiện tại hoặc quá khứ mà không có sự thay đổi thì trong mệnh đề giả định.
He talks/ talked as if he knew everything.
(Anh ta nói như thể anh ta biết mọi chuyện.)
He looks/ looked as though he hadn't had a decent meal for a month.
(Trông ông ta như thể cả tháng nay chẳng có được một bữa ăn tươm tất.)
- Trong mệnh đề so sánh (mệnh đề chỉ cách thức và mệnh đề chính có cùng chủ ngữ), chúng ta có thể dùng as if/ as though theo sau bởi một phân từ (present/ past participle) hoặc động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive).
He ran off to the house as if escaping.
(Anh ta đột nhiên bỏ vào nhà như thể chạy trốn.)
After scoring, Fowler fell to the floor as if hit by a bullet.
(Sau khi ghi điểm, Fowler ngã xuống sàn như thể bị trúng đạn.)
As if to remind him, the church clock struck eleven.
(Như để nhắc nhở anh ta, đồng hồ nhà thờ gõ 11 tiếng.)
Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Because + clause nhưng because of + noun phrase; tương tự although + clause nhưng despite/in spite of + noun phrase. - Trong mệnh đề thời gian hoặc điều kiện nói về tương lai, thường không dùng will theo cách thông thường. - So ... that và such ... that khác nhau ở cấu trúc: so + adjective/adverb; such + (a/an) + adjective + noun. - Khi rút mệnh đề thành cụm từ, phải bảo đảm chủ thể và quan hệ nghĩa vẫn rõ.
