2.6.3.Either (Mỗi, một)
Định nghĩa: Được dùng để chỉ cái này hoặc cái kia trong hai cái.
Ví dụ
Olive oil and sesame oil are both fine, so you could use either.
(Cả dầu ôliu và dầu mè đều tốt, vì thế bạn có thể dùng một trong hai.)
There are two types of qualification – either is acceptable.
(Có hai loại văn bằng – cái nào cũng được chấp nhận.)
Do you want tea or coffee? ~ Either. I don't mind.
(Anh muốn dùng trà hay cà phê? ~ Gì cũng được.)
- Either of được dùng trước một danh từ số nhiều có từ xác định (the, my, these,...) hoặc dạng tân ngữ của đại từ. Động từ theo sau thường ở số ít.
Either of + determiner + plural noun (+ singular verb)
Either of us/ you/ them (+ singular verb)
Ví dụ
I didn't like either of the candidates.
(Tôi không thích cả hai ứng viên.)
Take one of the books on the table – either of them will do.
(Hãy lấy một trong hai cuốn sách trên bàn – cuốn nào cũng được.)
Does either of you speak French?
(Trong hai người có người nào biết nói tiếng Pháp không?)
