2.6.4.Neither (Cả hai ... không)

100%
Định nghĩa: Được dùng để chỉ không phải cái này mà cũng không phải cái kia trong hai cái.
Ví dụ

There were two witnesses, but neither would make a statement.

(Có hai nhân chứng, nhưng cả hai đều không cho lời khai.)

Is your friend British or American? ~ Neither. She's Australian.

(Bạn của anh là người Anh hay người Mỹ? ~ Cả hai đều không phải. Cô ấy là người Úc.)

  • Neither of được dùng trước danh từ số nhiều có từ xác định (the, my, these,...) hoặc trước một đại từ. Động từ theo sau thường ở số ít.

Neither of + determiner + plural noun (+ singular verb)

Neither of us/ you/ them (+ singular verb)

Ví dụ

Neither of the books was published in this country.

(Cả hai cuốn sách đều không được xuất bản ở nước này.)

Neither of us is interested in gardening.

(Cả hai chúng tôi đều không thích làm vườn.)

Lưu ý
Động từ số ít (singular verb) thường được dùng sau either ofneither of, nhưng trong lối văn thân mật, động từ số nhiều (plural verb) cũng có thể được dùng.

Ví dụ

Neither of my sisters is/ are married. (Cả hai người chị của tôi đều chưa kết hôn.)

Does/ Do either of you like strawberries? (Trong hai người có người nào thích dâu không?)