25.1.2.Sau tính từ hoặc tính từ sở hữu (His, my, her, ...)

100%
Định nghĩa: Trong bài tập nhận diện từ loại, vị trí sau tính từ hoặc từ sở hữu thường cần một danh từ/cụm danh từ: a difficult decision, my decision, their success.
Ví dụ

She is a good teacher. (Cô ấy là giáo viên giỏi.) [adj + noun]

I parked my car across the road. (Tôi đỗ xe bên kia đường.)

  1. Sau enough
Ví dụ

He hasn’t got enough patience to wait. (Anh ấy không đủ kiên nhẫn để đợi.)

  1. Sau các mạo từ a, an, the hoặc các từ hạn định this, that, these, those, each, every, both, no, ...
Ví dụ

The scientists have become important people in our society. (Các nhà khoa học đã trở thành những người quan trọng trong xã hội của chúng ta.)

This friend of hers is said to be very rich. (Nghe nói người bạn này của cô ta rất giàu.)

She can find no solution to her financial troubles. (Bà ấy không tìm được cách giải quyết những khó khăn về tài chính.)

Lưu ý

Cấu trúc a/ an/ the + adj + noun.

Ví dụ

It's such a long time since I saw you. (Đã lâu lắm rồi tôi mới gặp lại anh.)