3.2.1.Tính từ thuộc ngữ (Attributive adjectives)
Định nghĩa: Tính từ thuộc ngữ là nội dung về tính từ — từ dùng để mô tả hoặc giới hạn danh từ/đại từ, hoặc làm bổ ngữ sau các hệ từ.
Là tính từ đứng trước danh từ mà nó mô tả.
Ví dụ
He's a nice man. (Ông ấy là người tốt.)
What beautiful flowers! (Hoa đẹp quá!)
Lưu ý
Không phải mọi tính từ đều tự nhiên ở vị trí thuộc ngữ. Một số tính từ như afraid, asleep, alive thường đứng sau hệ từ: The child is asleep, không thường nói an asleep child.
