3.2.2.Tính từ vị ngữ (Predicative adjectives)
Định nghĩa: Tính từ vị ngữ là nội dung về tính từ — từ dùng để mô tả hoặc giới hạn danh từ/đại từ, hoặc làm bổ ngữ sau các hệ từ.
Là tính từ theo sau các hệ từ (linking verbs) be, become, feel, look, get, seem,...
Ví dụ
She was asleep. (Cô ấy đang ngủ.)
This bridge looks unsafe. (Cây cầu này có vẻ không chắc chắn.)
