4.5.1.Bổ nghĩa cho động từ (Modify verbs)

100%
Định nghĩa: Trạng từ bổ nghĩa cho động từ bằng cách cho biết hành động diễn ra như thế nào, khi nào, ở đâu, thường xuyên hay ở mức độ nào.
Ví dụ

He speaks English fluently. (Anh ấy nói tiếng Anh lưu loát.)

[fluently bổ nghĩa cho động từ speaks]

Mở rộng: Khi bổ nghĩa cho động từ, trạng từ có thể trả lời các câu hỏi How? When? Where? How often? To what degree?: carefully, yesterday, outside, often, completely.