4.5.5.Bổ nghĩa cho cả câu (Modify whole sentences)

100%
Định nghĩa: Trạng từ câu bình luận về toàn bộ mệnh đề hoặc thể hiện thái độ của người nói: Fortunately, nobody was hurt.
Ví dụ

Luckily, he passed the final exam.

(May mắn thay anh ấy đã đậu kỳ thi cuối khóa.)

[luckily bổ nghĩa cho cả câu he passed the final exam]

Lưu ý

Trạng từ câu như fortunately, probably, frankly, apparently thường thể hiện đánh giá, mức độ chắc chắn hoặc thái độ của người nói; chúng không chỉ mô tả cách hành động xảy ra.