4.5.4.Bổ nghĩa cho cụm từ (Modify phrases)
Định nghĩa: Một số trạng từ có thể bổ nghĩa cho cả cụm từ, giới hạn hoặc nhấn mạnh phạm vi nghĩa của cụm đó.
Ví dụ
He was madly in love with her. (Anh ấy yêu cô ta cuồng nhiệt.)
[madly bổ nghĩa cho cụm giới từ in love]
Mở rộng: Trạng từ có thể tác động đến cả cụm giới từ, cụm danh từ hoặc cụm tính từ: right after lunch, almost every day, really quite difficult.
