4.5.3.Bổ nghĩa cho trạng từ khác (Modify other adverbs)

100%
Định nghĩa: Một trạng từ có thể bổ nghĩa cho trạng từ khác, thường để chỉ mức độ: very quickly, surprisingly well, almost never.
Ví dụ

She acts too badly. (Cô ấy diễn quá dở.)

[too bổ nghĩa cho trạng từ badly]

Lưu ý

Trạng từ đứng trước một trạng từ khác thường điều chỉnh mức độ: very slowly, extremely carefully, almost never. Hãy xác định từ nào là trung tâm để tránh nhầm với trạng từ bổ nghĩa cho cả câu.