5.6.1.Trong lối văn thân mật, đại từ làm tân ngữ (Me, him, US, them,...)
Định nghĩa: Thường được dùng sau than và as. Đại từ làm chủ ngữ (I, he, we, they,...) và động từ được dùng trong lối văn trang trọng hơn.
She’s older than me. [informal]
She’s older than I am. [formal]
- Mạo từ the đứng trước tính từ ở vị trí vị ngữ (predicative adjectives) và trước trạng từ (adverbs) trong hình thức so sánh nhất đôi khi được bỏ đi trong lối văn thân mật.
Which of the boys is (the) strongest?
(Trong các cậu bé đó, ai là người mạnh nhất?)
He can run (the) fastest. (Anh ta chạy nhanh nhất.)
Tuy nhiên, khi dạng so sánh nhất ở vị trí vị ngữ được dùng với một nhóm từ xác định thì không được bỏ the.
This dictionary is the best I could find.
(Cuốn từ điển này là cuốn hay nhất mà tôi tìm được.)
Không dùng: This dictionary is best I could find.
She was the quickest of all the staff. [NOT She was quickest...]
(Cô ấy là người nhanh nhẹn nhất trong tất cả các nhân viên.)
Khi so sánh cùng một người hoặc vật ở những thời điểm/tình huống khác nhau, the trước superlative thường có thể được lược, đặc biệt với trạng từ hoặc tính từ vị ngữ. Việc có hay không có the đôi khi làm thay đổi cách hiểu.
He's nicest when he's had a few drinks. (Anh ấy tử tế nhất khi đã uống vài ly.)
Khi so sánh cùng một người/vật ở những thời điểm hoặc tình huống khác nhau, thường có thể bỏ the trước superlative: He's nicest when.... He's the nicest when... có thể mang cách hiểu khác, chẳng hạn so anh ấy với những người khác trong tình huống đó.
She works hardest when she's doing something for her family. (Khi làm việc gì đó cho gia đình, cô ấy làm tích cực nhất.)
Với trạng từ so sánh nhất, the thường có thể lược: She works hardest.... Dạng the hardest cũng có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, vì vậy không nên xem nó là sai tuyệt đối.
- Most + adjective đôi khi được dùng với nghĩa 'very'
The book you lent me was most interesting. [= very interesting] (Cuốn sách anh cho tôi mượn rất hay.)
