5.8.1.So sánh kép (Double comparatives)
Định nghĩa: Phần này đối chiếu các cấu trúc gần nghĩa hoặc dễ nhầm để làm rõ khác biệt về hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.
5.8.1.1.So sánh đồng tiến (Càng ... càng)
Định nghĩa: Dạng so sánh đồng tiến với the ... the ... được dùng để diễn đạt sự cùng thay đổi (tăng thêm hoặc giảm bớt về số lượng hoặc mức độ) của sự việc.
The + comparative + S + V + the + comparative + S + V
The older I get, the happier I am.
(Càng lớn tuổi tôi càng thấy hạnh phúc.)
The more dangerous it is, the more I like it.
(Việc càng nguy hiểm tôi càng thích.)
The hotter it is, the more miserable I feel.
(Trời càng nóng, tôi càng cảm thấy khó chịu.)
The more I know him, the less I like him.
(Càng biết rõ anh ta, tôi càng không thích anh ta.)
- More có thể được dùng với danh từ.
The more electricity you use, the higher your bill will be.
(Dùng điện càng nhiều, hóa đơn tiền điện càng cao.)
- Dạng ngắn của cấu trúc này được dùng trong thành ngữ The more the merrier (càng đông càng vui) và trong cấu trúc The + comparative + the better
What time shall we leave? ~ The sooner the better.
(Mấy giờ chúng ta đi? ~ Càng sớm càng tốt.)
How do you like your coffee? ~ The stronger the better.
(Anh thích cà phê như thế nào? ~ Càng đậm càng tốt.)
The less luggage you have to carry the better.
(Mang càng ít hành lý càng tốt.)
