8.5.1.At, on và in chỉ thời gian
Định nghĩa: At thường dùng với thời điểm cụ thể; on với ngày/ngày tháng; in với tháng, năm, mùa và khoảng thời gian dài hơn.
| Giới từ | Cách dùng thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|
| at | giờ, thời điểm | at 7 o'clock, at noon, at midnight |
| on | ngày, ngày tháng | on Monday, on 5 May, on my birthday |
| in | tháng, năm, mùa, buổi | in June, in 2026, in winter, in the morning |
Ví dụ
The meeting starts at 9 a.m. on Monday. (Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng thứ Hai.)
Lưu ý
Ta nói at night nhưng in the morning/afternoon/evening. Với last, next, this, every, thường không dùng giới từ: last week, next year, this morning, every day.
