8.5.2. For, since, during, by và until/till
Định nghĩa: Các giới từ/cấu trúc này diễn tả khoảng thời gian, điểm bắt đầu hoặc giới hạn thời gian.
- for + khoảng thời gian: for two hours, for a week.
- since + mốc bắt đầu: since Monday, since 2020.
- during + danh từ/cụm danh từ chỉ khoảng thời gian: during the meeting.
- by + thời hạn cuối: by Friday = không muộn hơn thứ Sáu.
Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium
Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.
