9.1.2.Nhóm so: chỉ kết quả
Định nghĩa: Gồm liên từ so; trạng từ liên kết therefore, consequently và cụm từ as a result được dùng để nối hai mệnh đề hoặc câu độc lập.
Ví dụ
There weren't enough beds, so we had to sleep on the floor. (Không có đủ giường nên chúng tôi phải ngủ trên sàn.)
More women are working. As a result/ Consequently, the birth rate is falling. (Nhiều phụ nữ đi làm hơn. Do đó tỷ lệ sinh đẻ đang giảm xuống.)
- Liên từ phụ thuộc (Subordinating conjunctions): dùng để mở đầu một mệnh đề phụ (mệnh đề danh từ hoặc mệnh đề trạng từ). Liên từ phụ thuộc gồm
- Nhóm WHEN: chỉ mối quan hệ về thời gian
Gồm các liên từ when, whenever, while, as, as soon as, after, before, until/ till, since, by the time, etc.
Ví dụ
I'll phone you as soon as I get home from work. (Tôi sẽ điện thoại cho anh ngay khi đi làm về.)
Whenever I hear that song, I think of you. (Mỗi lần nghe bài hát đó tôi lại nhớ đến anh.)
We are going to tidy up after everyone has gone. (Chúng ta sẽ dọn dẹp sau khi mọi người đã ra về.)
When he saw me, he waved. (Anh ấy vẫy tay khi trông thấy tôi.)
