9.1.Các loại liên từ (Kinds of conjunctions)
Định nghĩa: liên từ có thể được phân loại theo chức năng, hình thức hoặc ý nghĩa. Việc phân loại giúp nhận biết cách dùng và vị trí của từng nhóm trong câu.
Liên từ được phân làm hai loại: Liên từ kết hợp (Coordinating conjunctions) và liên từ phụ thuộc (subordinating conjunctions).
- Liên từ kết hợp (coordinating conjunctions): dùng để nối các từ, nhóm từ có chức năng giống nhau (danh từ với danh từ, động từ với động từ, tính từ với tính từ...) hoặc các mệnh đề độc lập về mặt ngữ pháp. Liên từ kết hợp gồm:
- Nhóm AND: chỉ sự thêm vào
Gồm các liên từ and, both...and, not only...but also, as well as, in addition to; các trạng từ liên kết (conjunctive adverbs) besides, furthermore, moreover và cụm từ in addition được dùng để nối hai mệnh đề hoặc câu độc lập.
Arlene Black has a yacht and a helicopter.
(Arlene Black có một chiếc du thuyền và một chiếc trực thăng.)
Both she and her sister now live in New Orleans.
(Hiện giờ cả cô ấy và chị cô ấy đều đang sống ở New Orleans.)
She is a talented musician as well as being a professional photographer.
(Cô ấy là một nhạc sĩ có tài và cũng là một nhà nhiếp ảnh chuyên nghiệp.)
Have you got any savings in addition to your savings account at the bank? (Ngoài tài khoản tiết kiệm trong ngân hàng, anh còn khoản tiết kiệm nào nữa không?)
I don’t want to go shopping. Besides, I haven’t got any money.
(Tôi không thích đi mua sắm. Hơn nữa, tôi cũng không có tiền.)
- Nhóm BUT: chỉ sự mâu thuẫn hoặc trái ngược
Gồm các liên từ but, yet, still; các trạng từ liên kết however, nevertheless và cụm từ on the other hand được dùng để nối hai mệnh đề hoặc câu độc lập.
He’s intelligent but lazy. (Anh ta thông minh nhưng lười biếng.)
She worked hard, yet she failed.
(Cô ấy học hành chăm chỉ, thế mà lại thi trượt.)
We thought that Emma should accept the offer. Nevertheless, she turned it down. (Chúng tôi tưởng Emma sẽ chấp nhận lời đề nghị. Thế nhưng cô ấy đã từ chối.)
I don't want to be late for the meeting. On the other hand, I don't want to get there too early. (Tôi không muốn đến dự họp trễ. Mặt khác, tôi cũng không muốn đến đó quá sớm.)
9.1.1.Nhóm or: chỉ sự lựa chọn hoặc đoán chừng
Định nghĩa: Gồm các liên từ or, or else, nor, either ... or, neither ... nor; trạng từ liên kết or else, otherwise được dùng để nối hai mệnh đề hoặc câu độc lập.
Which color do you want - red, yellow, blue or grey? (Bạn thích màu nào - đỏ, vàng, xanh hay xám?)
When will you get the results? ~ Either tomorrow or the day after. (Khi nào bạn có kết quả? ~ Ngày mai hoặc ngày kia.)
It was not my fault, nor his. (Không phải lỗi tại tôi, mà cũng chẳng phải tại anh ta.)
Hurry up or else you'll be late. (Nhanh lên kẻo bạn sẽ bị trễ đấy.)
9.1.2.Nhóm so: chỉ kết quả
Định nghĩa: Gồm liên từ so; trạng từ liên kết therefore, consequently và cụm từ as a result được dùng để nối hai mệnh đề hoặc câu độc lập.
There weren't enough beds, so we had to sleep on the floor. (Không có đủ giường nên chúng tôi phải ngủ trên sàn.)
More women are working. As a result/ Consequently, the birth rate is falling. (Nhiều phụ nữ đi làm hơn. Do đó tỷ lệ sinh đẻ đang giảm xuống.)
- Liên từ phụ thuộc (Subordinating conjunctions): dùng để mở đầu một mệnh đề phụ (mệnh đề danh từ hoặc mệnh đề trạng từ). Liên từ phụ thuộc gồm
- Nhóm WHEN: chỉ mối quan hệ về thời gian
Gồm các liên từ when, whenever, while, as, as soon as, after, before, until/ till, since, by the time, etc.
I'll phone you as soon as I get home from work. (Tôi sẽ điện thoại cho anh ngay khi đi làm về.)
Whenever I hear that song, I think of you. (Mỗi lần nghe bài hát đó tôi lại nhớ đến anh.)
We are going to tidy up after everyone has gone. (Chúng ta sẽ dọn dẹp sau khi mọi người đã ra về.)
When he saw me, he waved. (Anh ấy vẫy tay khi trông thấy tôi.)
9.1.3.Nhóm because: chỉ nguyên nhân hoặc lý do
Định nghĩa: Nhóm because, since, as có thể giới thiệu mệnh đề nêu nguyên nhân; mức độ nhấn mạnh và vị trí trong câu khác nhau theo ngữ cảnh.
Gồm các liên từ because, as, since, for, now (that), seeing (that/ as).
Because/ As/ Since I liked him, I tried to help him. (Tôi có giúp đỡ anh ta vì tôi mến anh ta.)
I cannot tell whether she is old or young, for I have never seen her. (Tôi không thể nói cô ta già hay trẻ vì tôi chưa từng gặp cô ta.)
Now/ Seeing (that) it's your money, I suppose you can buy whatever you want. (Vì đó là tiền của bạn nên tôi cho rằng bạn có thể mua bất cứ thứ gì bạn thích.)
9.1.4.Nhóm if: chỉ điều kiện
Định nghĩa: Nhóm liên từ điều kiện như if, unless, provided/providing, as long as đặt ra điều kiện để mệnh đề chính xảy ra.
Gồm các liên từ if, unless, in case, provided (that), supposing (that).
If you need help, just let me know. (Nếu bạn cần được giúp đỡ, hãy cho tôi biết.)
You can go out to play provided that you finish your homework first. (Con có thể đi chơi với điều kiện là con phải làm xong bài tập về nhà trước đã.)
9.1.5.Nhóm though: chỉ sự tương phản
Định nghĩa: Nhóm although, though, even though, while, whereas diễn tả sự tương phản hoặc nhượng bộ giữa hai ý.
Gồm các liên từ though, although, even though, even if, while, whereas.
Although/ Though I don't agree with him, I think he's honest. (Dù không đồng tình với anh ấy, tôi vẫn nghĩ anh ấy thật lòng.)
Even though you dislike Jessica, you should try to be nice to her. (Cho dù bạn không thích Jessica thì bạn cũng nên cố đối xử tốt với cô ấy.)
I like the mountains, while / whereas my wife prefers the seaside. (Tôi thích miền núi trong khi vợ tôi thì thích miền biển hơn.)
Các từ hoặc cụm từ whether ... or not, no matter what, whatever, whenever, wherever, whoever hoặc however + tính từ/ trạng từ cũng có thể dùng như liên từ chỉ sự tương phản.
I'm not opening the door, whoever you are. (Tôi sẽ không mở cửa cho dù ông là ai đi nữa.)
Keep calm whatever happens. (Hãy bình tĩnh cho dù có chuyện gì xảy ra đi nữa.)
They'll find out the truth whether you tell them or not. (Họ sẽ tìm ra sự thật cho dù bạn có nói với họ hay không.)
9.1.6.Nhóm in order that: chỉ mục đích
Định nghĩa: In order that/so that giới thiệu mệnh đề mục đích, thường đi với modal như can, could, will, would, may, might tùy mốc thời gian và sắc thái.
Gồm các liên từ in order that, so that, for fear that.
Send the letter express, so that/ in order that they'll get it before Tuesday. (Hãy gửi chuyển phát nhanh để họ nhận được thư trước thứ Ba.)
We spoke in whispers for fear (that) we might wake the baby. (Chúng tôi nói thì thầm vì sợ làm em bé thức giấc.)
- Nhóm SO ... THAT: chỉ kết quả
- So + adj/ adv + that
Emma was so angry that she couldn't speak.
(Emma giận đến nỗi không nói được.)
- Such + (a/ an) + adj + noun + that
It was such a boring speech that I fell asleep.
(Bài diễn văn tẻ nhạt đến nỗi tôi ngủ thiếp đi.)
- Nhóm THAT: đưa ra một lời tuyên bố, một ý kiến, một sự kiện hoặc một lý do.
I understood that he was innocent. (Tôi hiểu rằng anh ta vô tội.)
It's possible that he hasn't received the letter.
(Có khả năng anh ta không nhận được thư.)
Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Phân biệt because + clause và because of + noun phrase. - Phân biệt although/even though + clause với despite/in spite of + noun phrase/-ing. - Không ghép hai liên từ thừa theo kiểu Although ..., but ... trong tiếng Anh chuẩn. - Khi nối các thành phần ngang hàng, nên giữ cấu trúc song song.
