9.1.3.Nhóm because: chỉ nguyên nhân hoặc lý do

100%
Định nghĩa: Nhóm because, since, as có thể giới thiệu mệnh đề nêu nguyên nhân; mức độ nhấn mạnh và vị trí trong câu khác nhau theo ngữ cảnh.

Gồm các liên từ because, as, since, for, now (that), seeing (that/ as).

Ví dụ

Because/ As/ Since I liked him, I tried to help him. (Tôi có giúp đỡ anh ta vì tôi mến anh ta.)

I cannot tell whether she is old or young, for I have never seen her. (Tôi không thể nói cô ta già hay trẻ vì tôi chưa từng gặp cô ta.)

Now/ Seeing (that) it's your money, I suppose you can buy whatever you want. (Vì đó là tiền của bạn nên tôi cho rằng bạn có thể mua bất cứ thứ gì bạn thích.)