9.1.3.Nhóm because: chỉ nguyên nhân hoặc lý do
Định nghĩa: Nhóm because, since, as có thể giới thiệu mệnh đề nêu nguyên nhân; mức độ nhấn mạnh và vị trí trong câu khác nhau theo ngữ cảnh.
Gồm các liên từ because, as, since, for, now (that), seeing (that/ as).
Ví dụ
Because/ As/ Since I liked him, I tried to help him. (Tôi có giúp đỡ anh ta vì tôi mến anh ta.)
I cannot tell whether she is old or young, for I have never seen her. (Tôi không thể nói cô ta già hay trẻ vì tôi chưa từng gặp cô ta.)
Now/ Seeing (that) it's your money, I suppose you can buy whatever you want. (Vì đó là tiền của bạn nên tôi cho rằng bạn có thể mua bất cứ thứ gì bạn thích.)
