9.1.5. Nhóm though: chỉ sự tương phản
Định nghĩa: Nhóm although, though, even though, while, whereas diễn tả sự tương phản hoặc nhượng bộ giữa hai ý.
Gồm các liên từ though, although, even though, even if, while, whereas.
Ví dụ
Although/ Though I don't agree with him, I think he's honest. (Dù không đồng tình với anh ấy, tôi vẫn nghĩ anh ấy thật lòng.)
Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium
Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.
