9.1.5.Nhóm though: chỉ sự tương phản

100%
Định nghĩa: Nhóm although, though, even though, while, whereas diễn tả sự tương phản hoặc nhượng bộ giữa hai ý.

Gồm các liên từ though, although, even though, even if, while, whereas.

Ví dụ

Although/ Though I don't agree with him, I think he's honest. (Dù không đồng tình với anh ấy, tôi vẫn nghĩ anh ấy thật lòng.)

Even though you dislike Jessica, you should try to be nice to her. (Cho dù bạn không thích Jessica thì bạn cũng nên cố đối xử tốt với cô ấy.)

I like the mountains, while / whereas my wife prefers the seaside. (Tôi thích miền núi trong khi vợ tôi thì thích miền biển hơn.)

Các từ hoặc cụm từ whether ... or not, no matter what, whatever, whenever, wherever, whoever hoặc however + tính từ/ trạng từ cũng có thể dùng như liên từ chỉ sự tương phản.

Ví dụ

I'm not opening the door, whoever you are. (Tôi sẽ không mở cửa cho dù ông là ai đi nữa.)

Keep calm whatever happens. (Hãy bình tĩnh cho dù có chuyện gì xảy ra đi nữa.)

They'll find out the truth whether you tell them or not. (Họ sẽ tìm ra sự thật cho dù bạn có nói với họ hay không.)