9.1.4.Nhóm if: chỉ điều kiện

100%
Định nghĩa: Nhóm liên từ điều kiện như if, unless, provided/providing, as long as đặt ra điều kiện để mệnh đề chính xảy ra.

Gồm các liên từ if, unless, in case, provided (that), supposing (that).

Ví dụ

If you need help, just let me know. (Nếu bạn cần được giúp đỡ, hãy cho tôi biết.)

You can go out to play provided that you finish your homework first. (Con có thể đi chơi với điều kiện là con phải làm xong bài tập về nhà trước đã.)