9.1.6. Nhóm in order that: chỉ mục đích
Định nghĩa: In order that/so that giới thiệu mệnh đề mục đích, thường đi với modal như can, could, will, would, may, might tùy mốc thời gian và sắc thái.
Gồm các liên từ in order that, so that, for fear that.
Ví dụ
Send the letter express, so that/ in order that they'll get it before Tuesday. (Hãy gửi chuyển phát nhanh để họ nhận được thư trước thứ Ba.)
Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium
Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.
