9.1.6.Nhóm in order that: chỉ mục đích
Định nghĩa: In order that/so that giới thiệu mệnh đề mục đích, thường đi với modal như can, could, will, would, may, might tùy mốc thời gian và sắc thái.
Gồm các liên từ in order that, so that, for fear that.
Ví dụ
Send the letter express, so that/ in order that they'll get it before Tuesday. (Hãy gửi chuyển phát nhanh để họ nhận được thư trước thứ Ba.)
We spoke in whispers for fear (that) we might wake the baby. (Chúng tôi nói thì thầm vì sợ làm em bé thức giấc.)
- Nhóm SO ... THAT: chỉ kết quả
- So + adj/ adv + that
Ví dụ
Emma was so angry that she couldn't speak.
(Emma giận đến nỗi không nói được.)
- Such + (a/ an) + adj + noun + that
Ví dụ
It was such a boring speech that I fell asleep.
(Bài diễn văn tẻ nhạt đến nỗi tôi ngủ thiếp đi.)
- Nhóm THAT: đưa ra một lời tuyên bố, một ý kiến, một sự kiện hoặc một lý do.
Ví dụ
I understood that he was innocent. (Tôi hiểu rằng anh ta vô tội.)
It's possible that he hasn't received the letter.
(Có khả năng anh ta không nhận được thư.)
Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Phân biệt because + clause và because of + noun phrase. - Phân biệt although/even though + clause với despite/in spite of + noun phrase/-ing. - Không ghép hai liên từ thừa theo kiểu Although ..., but ... trong tiếng Anh chuẩn. - Khi nối các thành phần ngang hàng, nên giữ cấu trúc song song.
