1.1.1.1.Danh từ chung (Common nouns)
Định nghĩa: Danh từ chung là nội dung thuộc hệ thống danh từ, tập trung vào cách danh từ biểu thị người, vật, nơi chốn, khái niệm hoặc vai trò của danh từ trong câu.
Là tên gọi chung của một loại người, vật hoặc sự vật.
Ví dụ
doctor (bác sĩ), cat (con mèo), house (ngôi nhà), mountain (núi), language (ngôn ngữ)
Trong danh từ chung có danh từ tập hợp (collective nouns) dùng để chỉ một nhóm người, vật hoặc sự vật.
Ví dụ
family (gia đình), crowd (đám đông), team (đội), police (cảnh sát), government (chính phủ), cattle (bò), etc.
