1.1.1 Danh từ chung và danh từ riêng (Common and proper nouns)

Lý thuyết
  1. Danh từ chung (common nouns) là tên gọi chung của một loại người, vật hoặc sự vật.

Ex:

    • doctor (bác sĩ)
    • cat (con mèo)
    • house (ngôi nhà)
    • mountain (núi)
    • language (ngôn ngữ)

Trong danh từ chung có danh từ tập hợp (collective nouns) dùng để chỉ một nhóm người, vật hoặc sự vật.
Ex:

    • family (gia đình)
    • crowd (đám đông)
    • team (đội)
    • police (cảnh sát)
    • government (chính phủ)
    • cattle (bò)
  1. Danh từ riêng (proper nouns) là tên riêng của người, vật, nơi chốn, tổ chức, v.v. Danh từ riêng được viết hoa mẫu tự đầu tiên.

Ex:

    • Mary Smith
    • Lassie (tên chó)
    • Jupiter (Mộc tinh)
    • Africa (Châu Phi)
    • the Rhine (sông Rhine)
    • the White House (Nhà Trắng)
    • Microsoft

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.